Lê Quý Đôn và khát vọng kiến tạo quốc gia tri thức trong kỷ nguyên số
Thứ ba - 28/07/2026 11:04
Bài 1: Từ tư tưởng "phi trí bất hưng" đến nền tảng của một quốc gia phát triển bằng tri thức
3 thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Danh nhân văn hóa Lê Quý Đôn (1726 - 2026) cất tiếng khóc chào đời, nhưng di sản lớn nhất mà ông để lại không chỉ là hàng chục bộ sách đồ sộ hay danh hiệu nhà bác học kiệt xuất của Việt Nam thế kỷ XVIII. Giá trị trường tồn ấy nằm ở một tư tưởng phát triển vượt trước thời đại: Quốc gia chỉ có thể hưng thịnh khi biết lấy tri thức làm nền tảng, lấy con người làm trung tâm và lấy thực học làm động lực. Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên phát triển mới với khát vọng xây dựng quốc gia đổi mới sáng tạo, phát triển khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và kinh tế tri thức, tư tưởng ấy càng cho thấy sức sống mạnh mẽ. Kỷ niệm 300 năm Ngày sinh Danh nhân văn hóa Lê Quý Đôn vì thế không chỉ là dịp tôn vinh một bậc hiền tài, mà còn là cơ hội nhìn lại một di sản tư tưởng có giá trị soi sáng cho hành trình phát triển đất nước trong thế kỷ XXI.Danh nhân Lê Quý Đôn,nhà bác học,
danh nhân văn hóa lỗi lạc của Việt Nam thế kỷ XVIII. Tri thức - nền móng của một quốc gia hưng thịnh
Trải suốt chiều dài lịch sử, dân tộc Việt Nam đã kết tinh nên nhiều bậc hiền tài kiệt xuất, nhưng hiếm có nhân vật nào hội tụ được tầm vóc của một nhà tư tưởng, nhà khoa học, nhà quản trị, nhà giáo dục và nhà văn hóa lớn như Lê Quý Đôn. Sự nghiệp của ông không chỉ phản ánh đỉnh cao học thuật của thời đại mà còn thể hiện một tầm nhìn phát triển vượt lên giới hạn của nền giáo dục khoa cử đương thời. Nếu nhiều nho sĩ cùng thời xem việc học là con đường lập thân, lập nghiệp, thì với Lê Quý Đôn, học trước hết là để nhận thức quy luật vận động của tự nhiên và xã hội, để hiểu dân, hiểu nước và tìm lời giải cho những vấn đề đặt ra đối với quốc gia. Tri thức, theo ông, không phải thứ để tích lũy cho riêng mình, càng không phải công cụ để cầu danh vọng, mà là nguồn lực phục vụ sự hưng thịnh của đất nước và hạnh phúc của nhân dân.
Chính vì vậy, hơn 30 năm làm quan cũng đồng thời là hơn 30 năm lao động khoa học không ngừng nghỉ. Trong điều kiện phương tiện vô cùng hạn chế của thế kỷ XVIII, Lê Quý Đôn đã để lại khoảng 50 công trình trước tác bao quát gần như toàn bộ các lĩnh vực của đời sống, từ lịch sử, địa lý, văn học, triết học, thiên văn, nông nghiệp, kinh tế, giáo dục đến phong tục, luật pháp và quản trị quốc gia. Đó không đơn thuần là khối lượng học thuật đồ sộ, mà còn là biểu hiện của một tư duy bách khoa hướng tới việc xây dựng một nền tảng tri thức toàn diện cho quốc gia. Điều đáng chú ý là trong toàn bộ sự nghiệp trước tác ấy luôn hiện diện một quan niệm xuyên suốt: Tri thức chỉ thực sự có ý nghĩa khi được vận dụng để giải quyết những vấn đề của cuộc sống. Học phải gắn với hành; nghiên cứu phải phục vụ quản trị; hiểu biết phải hướng tới lợi ích của nhân dân. Tư tưởng ấy, nhìn từ hôm nay, có sự tương đồng sâu sắc với quan điểm phát triển hiện đại, trong đó khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo không chỉ nhằm tạo ra những thành tựu học thuật, mà phải trở thành động lực trực tiếp thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Có thể nói, trước khi thế giới xuất hiện những khái niệm như "kinh tế tri thức", "xã hội học tập" hay "đổi mới sáng tạo", nhà bác học Lê Quý Đôn đã đặt nền móng cho một triết lý phát triển coi tri thức là nguồn lực quan trọng nhất của quốc gia. Bởi lẽ, theo ông, sức mạnh của một đất nước không chỉ nằm ở đất đai màu mỡ, sản vật phong phú hay binh lực hùng hậu, mà trước hết nằm ở trí tuệ của con người và khả năng tổ chức, khai thác, vận dụng tri thức để tạo ra sự phát triển.
Ngày nay, khi đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, tư tưởng ấy càng trở nên thời sự. Những chủ trương lớn của Đảng trong thời gian qua đều thống nhất ở một điểm cốt lõi: Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phải trở thành động lực chủ yếu của phát triển; giáo dục và đào tạo phải là quốc sách hàng đầu; nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Đó không chỉ là sự lựa chọn về chiến lược phát triển mà còn là sự tiếp nối logic của truyền thống hiếu học, trọng dụng hiền tài và đề cao tri thức mà cha ông đã dày công vun đắp qua nhiều thế kỷ.
Bởi vậy, việc UNESCO cùng Việt Nam kỷ niệm 300 năm Ngày sinh Danh nhân văn hóa Lê Quý Đôn mang ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ của một sự kiện văn hóa. Đó là sự ghi nhận đối với những giá trị học thuật có tầm vóc nhân loại, đồng thời khẳng định rằng khát vọng phát triển bằng tri thức mà ông theo đuổi từ thế kỷ XVIII vẫn tiếp tục đồng hành với những lựa chọn chiến lược của Việt Nam trong thế kỷ XXI.
Từ "Phủ biên tạp lục" đến tư duy quản trị bằng dữ liệu
"Phủ biên tạp lục" được Danh nhân văn hóa Lê Quý Đôn biên soạn năm 1776 trong thời gian giữ chức Hiệp trấn tham tán quân cơ ở Thuận Hóa. Tác phẩm được đánh giá là bộ địa chí có giá trị đặc biệt, ghi chép và hệ thống hóa toàn diện về địa lý, lịch sử, kinh tế, xã hội, văn hóa xứ Đàng Trong, đồng thời là nguồn tư liệu quan trọng phục vụ nghiên cứu lịch sử, khẳng định chủ quyền lãnh thổ và biển, đảo của Việt Nam.
Nếu tư tưởng lấy tri thức làm nền tảng phát triển là giá trị cốt lõi trong di sản của Lê Quý Đôn, thì phương pháp nghiên cứu của ông lại mở ra những gợi ý suy ngẫm đặc biệt đối với thời đại dữ liệu ngày nay.
Trong số những công trình đồ sộ của mình, "Phủ biên tạp lục" có thể xem là minh chứng tiêu biểu nhất cho phương pháp tư duy khoa học ấy. Được biên soạn trong thời gian giữ chức Hiệp trấn Thuận Hóa năm 1776, tác phẩm không chỉ là bộ địa chí đầu tiên phản ánh tương đối toàn diện vùng đất Đàng Trong, mà còn là kết quả của một quá trình khảo cứu công phu, nghiêm cẩn và có phương pháp. Điều làm nên giá trị đặc biệt của "Phủ biên tạp lục" không phải chỉ ở khối lượng thông tin đồ sộ, mà ở cách thức tạo lập thông tin. Lê Quý Đôn không bằng lòng với việc sao chép sách cũ hay ghi lại những điều nghe kể. Ông trực tiếp đi thực địa, khảo sát địa hình, quan sát đời sống, tiếp xúc với quan lại và nhân dân, đối chiếu nhiều nguồn tư liệu, kiểm chứng từng chi tiết trước khi hệ thống hóa thành những nhận định có giá trị. Trong điều kiện của gần 3 thế kỷ trước, đó là một phương pháp nghiên cứu đặc biệt tiến bộ, đặt nền tảng cho tư duy khảo cứu khoa học ở Việt Nam. Nhìn dưới lăng kính của thời đại số, quy trình ấy gợi lên sự tương đồng đáng chú ý với phương pháp quản trị dựa trên dữ liệu. Một quyết định đúng phải được hình thành từ dữ liệu đầy đủ; dữ liệu muốn có giá trị phải được thu thập khách quan, kiểm chứng chặt chẽ và phân tích một cách khoa học. Chính quá trình ấy mới tạo ra tri thức đáng tin cậy để phục vụ quản lý, hoạch định chính sách và phát triển xã hội.
Có thể nói, dù chưa có khái niệm "dữ liệu lớn", "cơ sở dữ liệu quốc gia" hay "chính phủ số", nhưng Lê Quý Đôn đã thể hiện rõ tư duy coi thông tin được kiểm chứng là nền tảng của quản trị hiệu quả. Đó cũng là lý do vì sao sau gần 3 thế kỷ, nhiều công trình của ông vẫn được xem là nguồn tư liệu gốc có giá trị đặc biệt đối với giới nghiên cứu trong và ngoài nước.
Từ góc nhìn ấy, di sản của Lê Quý Đôn không chỉ thuộc về quá khứ. Đó còn là lời nhắc nhở đối với hiện tại rằng, trong bất kỳ thời đại nào, sự phát triển bền vững đều phải bắt đầu từ việc tôn trọng sự thật, coi trọng dữ liệu và lấy tri thức đã được kiểm chứng làm nền tảng cho mọi quyết sách.
Một tư tưởng vượt trước thời đại
Có một thực tế đáng suy ngẫm: Nhiều khái niệm được xem là thành tựu của quản trị hiện đại như quản trị dựa trên bằng chứng (evidence-based governance), quản trị dữ liệu (data governance), xã hội học tập hay kinh tế tri thức chỉ thực sự trở thành xu thế của thế giới trong vài thập niên gần đây. Thế nhưng, nhìn vào cuộc đời và sự nghiệp của Lê Quý Đôn, có thể thấy những hạt nhân của tư duy ấy đã được hình thành từ gần 3 thế kỷ trước đó.
Giá trị đặc biệt của Lê Quý Đôn không nằm ở chỗ ông là người biết nhiều, đọc nhiều hay viết nhiều hơn người khác, mà ở chỗ ông đã kiến tạo một phương pháp tiếp cận tri thức mang tính khoa học. Trong toàn bộ sự nghiệp học thuật của mình, ông luôn tuân thủ một quy trình nhất quán: Khảo sát thực tiễn để thu thập thông tin; đối chiếu nhiều nguồn tư liệu để kiểm chứng; phân tích, hệ thống hóa nhằm nhận diện quy luật; từ đó hình thành những tri thức có khả năng phục vụ quản trị quốc gia và cải thiện đời sống nhân dân. Nhìn bằng ngôn ngữ của thời đại số, đó chính là chuỗi giá trị từ dữ liệu - thông tin - tri thức - quyết sách. Dữ liệu chỉ là những mảnh ghép rời rạc của hiện thực; thông tin là kết quả của quá trình chọn lọc và xác thực; tri thức được hình thành khi con người phân tích, lý giải và phát hiện quy luật; còn quyết sách đúng đắn chỉ xuất hiện khi tri thức được chuyển hóa thành hành động vì lợi ích chung. Đây cũng là logic vận hành của nền kinh tế tri thức và của mọi mô hình quản trị hiện đại. Ở góc độ ấy, Lê Quý Đôn không chỉ là nhà bác học của thế kỷ XVIII mà còn là người khởi mở một phương pháp tư duy vẫn còn nguyên giá trị đối với thế kỷ XXI. Điều ông để lại không đơn thuần là những bộ sách quý, mà là cách thức tiếp cận thế giới bằng tinh thần khoa học: Tôn trọng sự thật, đề cao thực chứng, không ngừng học hỏi, luôn đặt câu hỏi và kiên trì tìm kiếm lời giải từ thực tiễn. Đó cũng là phẩm chất làm nên sức sống bền vững của khoa học và đổi mới sáng tạo.
Chính vì vậy, việc UNESCO thông qua Nghị quyết cùng Việt Nam kỷ niệm 300 năm Ngày sinh Danh nhân văn hóa Lê Quý Đôn không chỉ là sự tôn vinh đối với một học giả lớn của dân tộc, mà còn là sự ghi nhận những giá trị phổ quát mà ông đã đóng góp cho kho tàng tri thức nhân loại. Trong bối cảnh thế giới bước vào cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, khi dữ liệu và tri thức trở thành nguồn lực chiến lược của mọi quốc gia, những tư tưởng ấy càng cho thấy tầm nhìn vượt trước thời đại.
Đối với Việt Nam, ý nghĩa của sự kiện này càng sâu sắc hơn khi đất nước đang triển khai mạnh mẽ các chủ trương của Đảng về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Mục tiêu xây dựng một quốc gia phát triển, thu nhập cao không chỉ đòi hỏi nguồn lực về vốn, hạ tầng hay thị trường, mà trước hết phải dựa trên năng lực sáng tạo tri thức, làm chủ công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đó chính là con đường để nâng cao năng suất lao động, gia tăng sức cạnh tranh và khẳng định vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong hành trình ấy, di sản tư tưởng của Lê Quý Đôn không phải là ký ức của quá khứ, mà là nguồn cảm hứng cho hiện tại và tương lai. Từ truyền thống hiếu học của quê hương, từ tinh thần "thực học để phụng sự", từ phương pháp khảo cứu dựa trên thực tiễn và kiểm chứng, chúng ta có thêm cơ sở để xây dựng một xã hội học tập, một nền khoa học phát triển và một nền quản trị hiện đại dựa trên dữ liệu, tri thức và đổi mới sáng tạo.
300 năm trước, Lê Quý Đôn miệt mài đi khắp các vùng đất, khảo sát thực địa, ghi chép, đối chiếu và hệ thống hóa tri thức để phụng sự quốc gia. 300 năm sau, hành trình ấy đang được tiếp nối trong một không gian hoàn toàn mới - không gian số. Những thư tịch giấy đã được thay bằng cơ sở dữ liệu số; những chuyến khảo cứu thực địa được hỗ trợ bởi vệ tinh, cảm biến và dữ liệu lớn; nhiều công đoạn xử lý thông tin có sự đồng hành của trí tuệ nhân tạo. Song, dù công nghệ thay đổi đến đâu, cốt lõi của quá trình sáng tạo tri thức vẫn không thay đổi: Dữ liệu phải được kiểm chứng, tri thức phải được soi sáng bởi tư duy khoa học và mọi thành quả cuối cùng đều phải hướng đến con người, vì sự phát triển của đất nước.
Đó cũng chính là điểm gặp gỡ giữa tư tưởng của Lê Quý Đôn với yêu cầu xây dựng một quốc gia tri thức trong kỷ nguyên số. Và cũng từ điểm gặp gỡ ấy, một câu hỏi lớn được đặt ra đối với báo chí cách mạng Việt Nam hôm nay: Khi dữ liệu trở thành "nguồn tài nguyên mới", trí tuệ nhân tạo trở thành công cụ sản xuất mới và không gian số trở thành môi trường truyền thông chủ yếu, báo chí sẽ phải làm gì để tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt nhận thức xã hội, lan tỏa tri thức và bồi đắp niềm tin công chúng?