Huỳnh Thúc Kháng: Từ chí sĩ yêu nước đến nhà báo lớn
Thứ sáu - 02/10/2026 16:32
Từ một nhà nho yêu nước, một chí sĩ Duy Tân, Huỳnh Thúc Kháng trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của báo chí Việt Nam đầu thế kỷ XX. Với Tiếng Dân, cụ không chỉ làm báo mà còn xác lập một quan niệm nghề nghiệp nhất quán: viết để nói tiếng nói của nhân dân, bảo vệ sự thật, bênh vực lẽ phải và góp phần nâng cao dân trí. Sau 150 năm ngày sinh, di sản báo chí của Huỳnh Thúc Kháng vẫn gợi mở nhiều điều đối với người làm báo trong kỷ nguyên số.
"Tiếng Dân", tiếng nói của nhân dân giữa thời thuộc địa
Trong cuộc đời 71 năm của Huỳnh Thúc Kháng (1876-1947), có một sợi chỉ đỏ xuyên suốt: Học để phụng sự, hành động vì nước, vì dân. Từ con đường khoa cử, phong trào Duy Tân, những năm tháng tù đày ở Côn Đảo đến hoạt động nghị trường, báo chí và sau này tham gia Chính phủ cách mạng, cụ luôn đặt lợi ích của đất nước và nhân dân lên trên lợi ích cá nhân. Tư liệu về cuộc đời cụ cho thấy đó không chỉ là một quan niệm mà là lựa chọn được thực hiện nhất quán trong từng chặng đường.
Cụ Huỳnh Thúc Kháng với tờ Tiếng Dân. (Ảnh TL)
Sinh ngày 01/10/1876 tại Thạnh Bình, Quảng Nam - Huỳnh Thúc Kháng sớm nổi tiếng thông minh, học giỏi, năm 1900 đỗ Giải nguyên và năm 1904 đỗ Tiến sĩ. Nhưng thay vì lựa chọn con đường quan trường, cụ sớm dấn thân vào công cuộc canh tân đất nước, gắn với phong trào Duy Tân và tư tưởng khai dân trí, chấn dân khí, phát triển dân sinh. Năm 1908, cụ bị bắt và bị đày ra Côn Đảo. Sau 13 năm tù đày, Huỳnh Thúc Kháng trở lại đời sống xã hội với một ý chí không thay đổi: Tiếp tục lên tiếng vì dân, vì nước.
Báo chí trở thành một trong những phương tiện quan trọng để cụ thực hiện lý tưởng ấy. Năm 1927, tại Huế, Huỳnh Thúc Kháng sáng lập Tiếng Dân, trực tiếp làm chủ nhiệm, kiêm chủ bút. Trong 16 năm tồn tại, từ số đầu ngày 10/8/1927 đến năm 1943, Tiếng Dân xuất bản 1.766 số, trở thành một trong những tờ báo có ảnh hưởng lớn ở Trung Kỳ và là diễn đàn quan trọng phản ánh những vấn đề dân sinh, dân quyền, giáo dục, kinh tế, xã hội và đời sống chính trị đương thời. Điều đáng chú ý ở Tiếng Dân không chỉ nằm ở số lượng hay thời gian tồn tại, mà trước hết ở cách người đứng đầu tờ báo xác định đối tượng phục vụ. Ngay từ tên gọi, Tiếng Dân đã thể hiện rõ lựa chọn ấy. Trong nhiều số báo, chữ “dân” xuất hiện dày đặc trong các tít bài, từ những vấn đề lớn của đất nước đến những câu chuyện tưởng như nhỏ bé trong đời sống thường nhật. Những tít như “Lại bắt dân chịu”, “Quan đã thấu nỗi khổ dân chăng?” cho thấy báo chí được đặt từ góc nhìn của người dân, hướng vào những vấn đề mà người dân quan tâm. Đó chính là một trong những nét đặc sắc làm nên giá trị của Tiếng Dân: Không đứng ngoài cuộc sống mà đi thẳng vào những vấn đề của xã hội, phản ánh những bất cập, đặt câu hỏi về trách nhiệm của bộ máy cai trị và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân.
Trong điều kiện báo chí bị kiểm duyệt gắt gao, lựa chọn ấy đòi hỏi bản lĩnh đặc biệt. Mỗi số Tiếng Dân phải qua kiểm duyệt. Có những bài bị cơ quan kiểm duyệt loại bỏ nhưng tòa soạn không đơn giản thay bằng những nội dung “mềm mại” hơn. Khoảng trống trên mặt báo được giữ lại như một dấu vết của sự kiểm duyệt, để chính khoảng trắng ấy trở thành thông điệp đối với người đọc. Một trường hợp tiêu biểu là loạt bài liên quan đến cái chết của cụ Phan Bội Châu năm 1940. Nhiều điện văn, câu đối, lời điếu của đồng bào gửi về bị kiểm duyệt cắt bỏ. Những khoảng trống ấy vẫn được giữ lại; sau khi báo phát hành, một số nội dung bị xóa còn được thư ký tòa soạn phục dựng từ bản thảo và lưu giữ trong các số báo của tòa soạn. Những tư liệu còn lại hôm nay cho thấy không chỉ sự khắt khe của chế độ kiểm duyệt mà còn cho thấy cách người làm báo khi ấy cố gắng bảo tồn sự thật và ký ức của một thời đoạn lịch sử.
Ở Tiếng Dân, trách nhiệm của người làm báo còn thể hiện ở yêu cầu kiểm chứng thông tin. Tư liệu về hoạt động của tờ báo cho thấy Huỳnh Thúc Kháng đặc biệt coi trọng việc tìm hiểu, xác minh trước khi đăng tải; khi thông tin chưa chính xác, phải sửa chữa. Đây là một chuẩn mực nghề nghiệp có giá trị vượt qua giới hạn của một thời kỳ lịch sử: Báo chí muốn có uy tín trước hết phải tôn trọng sự thật.
Một dấu ấn khác cho thấy tầm nhìn của Huỳnh Thúc Kháng là những bài viết về Hoàng Sa trên Tiếng Dân năm 1938, trong bối cảnh tranh chấp giữa Pháp và Nhật Bản gia tăng. Chỉ trong tháng 7/1938, tờ báo liên tiếp đăng các bài về quần đảo này, trong đó có những bài khảo cứu dấu tích Hoàng Sa trong lịch sử Việt Nam. Đó là minh chứng cho ý thức trách nhiệm của báo chí đối với những vấn đề liên quan đến chủ quyền quốc gia từ rất sớm.
Cụ Huỳnh Thúc Kháng làm Chủ nhiệm (người ngồi giữa cầm quạt) chụp tại tòa soạn Báo Tiếng Dân, cũng là trụ sở công ty Huỳnh Thúc Kháng tại Huế. Ảnh: Bảo tàng Đà Nẵng
Nhưng Tiếng Dân không chỉ đấu tranh với những vấn đề bên ngoài. Huỳnh Thúc Kháng cũng dùng ngòi bút để phê bình những thói tật, hạn chế trong chính đời sống xã hội và văn hóa của người Việt. Những bài viết về thói ham làm thơ, về những biểu hiện hình thức, khoa trương cho thấy cụ không né tránh việc tự nhìn lại xã hội mình, với mong muốn hướng tới một đời sống tiến bộ hơn. Vì thế, giá trị của Tiếng Dân không chỉ nằm ở những vấn đề mà tờ báo đã phản ánh, mà còn ở một quan niệm làm báo: Báo chí phải đứng về phía sự thật, hướng tới lợi ích của cộng đồng và không ngừng đặt ra những câu hỏi đối với xã hội.
Từ "Tiếng Dân" đến di sản báo chí cho hôm nay
Nếu Tiếng Dân là dấu ấn lớn nhất trong sự nghiệp báo chí của Huỳnh Thúc Kháng thì ảnh hưởng của cụ không dừng lại ở 1.766 số báo. Sau khi cụ qua đời năm 1947, tên tuổi Huỳnh Thúc Kháng tiếp tục gắn với quá trình hình thành và phát triển của báo chí cách mạng Việt Nam. Ngày 4/4/1949, giữa chiến khu Việt Bắc, Trường dạy làm báo Huỳnh Thúc Kháng được thành lập theo chỉ đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Khóa học đầu tiên có 42 học viên và 29 giảng viên, kéo dài trong 3 tháng. Đây được xác định là cơ sở đào tạo báo chí đầu tiên của Việt Nam sau Cách mạng Tháng Tám và là cơ sở đào tạo báo chí duy nhất trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp. Việc Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt tên trường theo Huỳnh Thúc Kháng không phải là sự lựa chọn ngẫu nhiên. Đó là sự ghi nhận đối với một trí thức lớn, một người làm báo có uy tín, có khí tiết và có nhiều đóng góp cho đất nước. Từ Tiếng Dân đến ngôi trường mang tên Huỳnh Thúc Kháng có thể thấy một sự tiếp nối về tinh thần: Làm báo không chỉ là một nghề nghiệp mà còn là một trách nhiệm xã hội.
Điều đáng suy ngẫm là những bài học từ một tờ báo ra đời cách đây gần một thế kỷ vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh truyền thông hiện nay. Khi thông tin trên môi trường số lan truyền với tốc độ chưa từng có, khi mạng xã hội làm thay đổi cách công chúng tiếp nhận và chia sẻ thông tin, yêu cầu kiểm chứng, trung thực và trách nhiệm của người làm báo càng trở nên quan trọng. Nếu trước đây Huỳnh Thúc Kháng phải đối mặt với sự kiểm duyệt và những giới hạn khắc nghiệt của chế độ thuộc địa thì người làm báo hôm nay đứng trước những thách thức khác: Tốc độ, sự cạnh tranh thông tin, áp lực tương tác, thông tin sai lệch, nội dung câu khách và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo. Công nghệ có thể giúp một bài báo được sản xuất nhanh hơn, nhưng không thể thay thế trách nhiệm của người làm báo trước sự thật và công chúng. Bởi vậy, nhìn lại Huỳnh Thúc Kháng không phải chỉ để nhắc lại một nhân vật lịch sử. Điều quan trọng hơn là nhận diện những giá trị nghề nghiệp mà cụ để lại: Bản lĩnh, chính trực, tinh thần phụng sự, ý thức trách nhiệm với xã hội, khả năng tự học và đặc biệt là quan niệm lấy nhân dân làm trung tâm của hoạt động báo chí. Trong một tư liệu gần đây, cuộc đời Huỳnh Thúc Kháng được khái quát bằng những chữ “vì Dân”: Học vì Dân, viết vì Dân, chịu tù đày vì Dân, gánh vác việc nước cũng vì Dân. Có thể xem đó là cách cô đọng nhất để lý giải sức sống của di sản Huỳnh Thúc Kháng.
Ngày 30/9, tại trụ sở Tỉnh ủy Thái Nguyên, Tỉnh ủy Thái Nguyên và Hội Nhà báo Việt Nam khai mạc trưng bày chuyên đề “Nhà chí sĩ, nhà báo Huỳnh Thúc Kháng: Trọn đời vì nước, vì dân”.
Ngày nay, di tích Trường dạy làm báo Huỳnh Thúc Kháng tại Thái Nguyên đã được tu bổ, tôn tạo; năm 2019 được xếp hạng Di tích lịch sử quốc gia. Công trình được khánh thành năm 2024, cùng hệ thống trưng bày về nhà trường và báo chí chiến khu Việt Bắc, tạo thêm một không gian để các thế hệ người làm báo tìm hiểu lịch sử nghề nghiệp của mình.
Ở Huế, địa chỉ từng là trụ sở và nhà in Tiếng Dân cũng là một phần ký ức quan trọng về lịch sử báo chí Việt Nam. Những số báo cũ, những khoảng trắng do kiểm duyệt, những dòng chữ được lưu lại trên bản in và những bài viết về đời sống nhân dân đã trở thành những “chứng nhân” đặc biệt của một thời kỳ lịch sử. Từ những tư liệu ấy, giá trị của Tiếng Dân càng hiện rõ: Đó không chỉ là một tờ báo đã tồn tại 16 năm, mà là một di sản báo chí chứa đựng quan niệm về trách nhiệm xã hội của người cầm bút.
Kỷ niệm 150 năm ngày sinh Huỳnh Thúc Kháng vì thế không chỉ là dịp tưởng nhớ một chí sĩ, một nhà hoạt động xã hội, một nhân vật lịch sử. Với những người làm báo, đây còn là dịp nhìn lại cội nguồn nghề nghiệp và tự đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của mình trước công chúng.
Gần một thế kỷ sau khi Tiếng Dân xuất bản số đầu tiên, phương tiện làm báo đã thay đổi căn bản. Từ những trang báo khổ lớn in bằng kỹ thuật thủ công đến báo điện tử, phát thanh, truyền hình, mạng xã hội và các nền tảng số; từ việc chờ một số báo phát hành đến dòng thông tin cập nhật từng phút. Nhưng có một điều không thay đổi: Giá trị của báo chí cuối cùng vẫn được quyết định bởi sự thật, trách nhiệm và niềm tin của công chúng.
Đó cũng là lý do tên tuổi Huỳnh Thúc Kháng vẫn còn hiện diện trong đời sống báo chí hôm nay. Bởi từ Tiếng Dân, cụ đã để lại không chỉ những trang báo của một thời, mà còn một chuẩn mực nghề nghiệp: Người làm báo phải biết mình viết cho ai, viết vì điều gì và phải chịu trách nhiệm trước nhân dân về những gì mình viết. Di sản ấy, sau 150 năm, vẫn là một tiếng nói có sức lay động – tiếng nói của một người làm báo suốt đời đặt chữ “Dân” ở vị trí trung tâm.